TanroDictionary Sổ từ
乾

Chữ Hán 乾 KIỀN, CAN

Âm On
カン、ケン
Âm Kun
かわ.く、かわ.かす、ほ.す、ひ.る、いぬい
Nghĩa (Anh)
drought; dry; desiccate; drink up; heaven; emperor
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 乾 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 乾 10 từ