TanroDictionary Sổ từ
了

Chữ Hán 了 LIỄU

Âm On
リョウ
Nghĩa (Anh)
complete; finish
Số nét
2
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 了 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 了 12 từ