TanroDictionary Sổ từ
乳

Chữ Hán 乳 NHŨ

Âm On
ニュウ
Âm Kun
ちち、ち
Nghĩa (Anh)
milk; breasts
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 乳 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 乳 25 từ