乳
Chữ Hán 乳 NHŨ
- Âm On
- ニュウ
- Âm Kun
- ちち、ち
- Nghĩa (Anh)
- milk; breasts
- Số nét
- 8
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 6
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 乳 25 từ
- 乳ちちsữa
- 牛乳ぎゅうにゅうsữa bò
- 乳児にゅうじtrẻ sơ sinh, trẻ còn bú
- 乳房ちぶさvú, bầu vú
- 乳首ちくびnúm vú, đầu ti
- 母乳ぼにゅうsữa mẹ
- 豆乳とうにゅうsữa đậu nành
- 乳幼児にゅうようじtrẻ sơ sinh và trẻ nhỏ
- 乳製品にゅうせいひんsản phẩm từ sữa
- 乳業にゅうぎょうngành sữa
- 乳母うばvú nuôi
- 乳液にゅうえきnhựa mủ
- 乳牛にゅうぎゅうbò sữa
- 乳酸にゅうさんaxit lactic
- 乳頭にゅうとうnúm vú, đầu vú
- 哺乳ほにゅうsự cho bú, nuôi bằng sữa
- 授乳じゅにゅうsự cho con bú
- 搾乳さくにゅうvắt sữa
- 生乳せいにゅうsữa tươi nguyên liệu
- 離乳りにゅうsự cai sữa
- 乳酸菌にゅうさんきんvi khuẩn lactic
- 哺乳類ほにゅうるいđộng vật có vú
- 鍾乳洞しょうにゅうどうhang thạch nhũ, hang đá vôi
- 離乳食りにゅうしょくđồ ăn dặm
- 脱脂粉乳だっしふんにゅうsữa bột tách béo