TanroDictionary Sổ từ

仙人 せんにん

TIÊN NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiên nhân, ẩn sĩ trên núidanh từ
  2. người thoát tụcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. immortal mountain wizard (in Taoism); mountain man (esp. a hermit)danh từ
  2. person not bound by earthly desiresdanh từ
  3. immortal mountain fairy or wizard.danh từ
  4. hermit, unworldly person, mountain man.danh từ
  5. one not bound by earthly desires or the thoughts of normal men.danh từ

Cách dùng

"Tiên nhân, ẩn sĩ; người thoát tục": 「仙人のような暮らし」 — sống như tiên ông, xa lánh trần tục.

Ví dụ

  1. 山奥で仙人のような生活をしている。

    Ông ấy sống như tiên ông trong núi sâu.

  2. 仙人は霞を食べて生きると言われる。

    Người ta nói tiên nhân sống nhờ ăn sương mù.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép