Nghĩa tiếng Việt
- tiên nhân, ẩn sĩ trên núidanh từ
- người thoát tụcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- immortal mountain wizard (in Taoism); mountain man (esp. a hermit)danh từ
- person not bound by earthly desiresdanh từ
- immortal mountain fairy or wizard.danh từ
- hermit, unworldly person, mountain man.danh từ
- one not bound by earthly desires or the thoughts of normal men.danh từ
Cách dùng
"Tiên nhân, ẩn sĩ; người thoát tục": 「仙人のような暮らし」 — sống như tiên ông, xa lánh trần tục.
Ví dụ
-
山奥で仙人のような生活をしている。
Ông ấy sống như tiên ông trong núi sâu.
-
仙人は霞を食べて生きると言われる。
Người ta nói tiên nhân sống nhờ ăn sương mù.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép