TanroDictionary Sổ từ
仰

Chữ Hán 仰 NGƯỠNG, NHẠNG

Âm On
ギョウ、コウ
Âm Kun
あお.ぐ、おお.せ、お.っしゃる、おっしゃ.る
Nghĩa (Anh)
face-up; look up; depend; seek; respect; revere; drink; take
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 仰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 仰 6 từ