TanroDictionary Sổ từ

佳境 かきょう

GIAI CẢNH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đoạn hay nhất, cao tràodanh từ
  2. cảnh đẹpdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. most interesting part (of a story); climax; good partdanh từ
  2. scenic spot; beautiful placedanh từ
  3. most interesting partdanh từ

Cách dùng

"Đoạn hay nhất, cao trào": 「佳境に入る」 — bước vào cao trào (dạng phổ biến).

Ví dụ

  1. 物語はいよいよ佳境に入った。

    Câu chuyện cuối cùng đã vào cao trào.

  2. 工事が佳境を迎えている。

    Công trình đang vào giai đoạn cao điểm.

  3. 佳境に入る

    to enter the most interesting part

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép