Nghĩa tiếng Việt
- đoạn hay nhất, cao tràodanh từ
- cảnh đẹpdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- most interesting part (of a story); climax; good partdanh từ
- scenic spot; beautiful placedanh từ
- most interesting partdanh từ
Cách dùng
"Đoạn hay nhất, cao trào": 「佳境に入る」 — bước vào cao trào (dạng phổ biến).
Ví dụ
-
物語はいよいよ佳境に入った。
Câu chuyện cuối cùng đã vào cao trào.
-
工事が佳境を迎えている。
Công trình đang vào giai đoạn cao điểm.
-
佳境に入る
to enter the most interesting part
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép