Trang chủChữ Hán N1俵 俵 Chữ Hán 俵 BIỂU Âm Onヒョウ Âm Kunたわら Nghĩa (Anh)bag; bale; sack; counter for bags Số nét10 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 俵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 俵 4 từ 俵たわらbao rơm, bao tải, kiện 土俵どひょうvõ đài sumo 土俵際どひょうぎわmép võ đài 土俵入りどひょういりnghi lễ đô vật vào võ đài ← 俳 BÀI 俸 BỔNG →