TanroDictionary Sổ từ
俵

Chữ Hán 俵 BIỂU

Âm On
ヒョウ
Âm Kun
たわら
Nghĩa (Anh)
bag; bale; sack; counter for bags
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 俵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 俵 4 từ