Nghĩa tiếng Việt
- sự cắt giảm lươngdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- salary reduction; salary cutdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- pay cut; salary cutdanh từ
Cách dùng
"Cắt giảm lương" (hình thức kỷ luật): 「減俸処分」 — hình phạt cắt lương; 「減俸三か月」 — bị cắt lương ba tháng. Khác 減給 (giảm lương nói chung) nhưng gần nghĩa.
Ví dụ
-
不祥事で社長は減俸処分を受けた。
Vì vụ bê bối, giám đốc đã bị kỷ luật cắt lương.
-
彼は三か月の減俸となった。
Anh ta bị cắt lương ba tháng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「減俸」
減俸
げんぽうする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: GIẢM BỔNG
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to cut salary
Chữ Hán trong từ
減
GIẢM
On: ゲン
Kun: へ.る、へ.らす
dwindle; decrease; reduce; decline; curtail; get hungry
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗