TanroDictionary Sổ từ

減俸 げんぽう

GIẢM BỔNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự cắt giảm lươngdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. salary reduction; salary cutdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. pay cut; salary cutdanh từ

Cách dùng

"Cắt giảm lương" (hình thức kỷ luật): 「減俸処分」 — hình phạt cắt lương; 「減俸三か月」 — bị cắt lương ba tháng. Khác 減給 (giảm lương nói chung) nhưng gần nghĩa.

Ví dụ

  1. 不祥事で社長は減俸処分を受けた。

    Vì vụ bê bối, giám đốc đã bị kỷ luật cắt lương.

  2. 彼は三か月の減俸となった。

    Anh ta bị cắt lương ba tháng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「減俸」

減俸

げんぽうする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to cut salary

Chữ Hán trong từ

減
GIẢM On: ゲン Kun: へ.る、へ.らす dwindle; decrease; reduce; decline; curtail; get hungry 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
俸
BỔNG On: ホウ Kun: – stipend; salary 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗