TanroDictionary Sổ từ
健

Chữ Hán 健 KIỆN

Âm On
ケン
Âm Kun
すこ.やか
Nghĩa (Anh)
healthy; health; strength; persistence
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 健 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 健 23 từ