TanroDictionary Sổ từ
側

Chữ Hán 側 TRẮC

Âm On
ソク
Âm Kun
かわ、がわ、そば
Nghĩa (Anh)
side; lean; oppose; regret
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 側 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 側 23 từ