TanroDictionary Sổ từ
停

Chữ Hán 停 ĐÌNH

Âm On
テイ
Âm Kun
と.める、と.まる
Nghĩa (Anh)
halt; stopping
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 停 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 停 12 từ