TanroDictionary Sổ từ
債

Chữ Hán 債 TRÁI

Âm On
サイ
Nghĩa (Anh)
bond; loan; debt
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 債 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 債 14 từ