TanroDictionary Sổ từ
傷

Chữ Hán 傷 THƯƠNG

Âm On
ショウ
Âm Kun
きず、いた.む、いた.める
Nghĩa (Anh)
wound; hurt; injure; impair; pain; injury; cut; gash; scar; weak point
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 傷 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 傷 33 từ