TanroDictionary Sổ từ

募債 ぼさい

MỘ TRÁI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự huy động vốn vay, phát hành trái phiếudanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. raising of a loan; loan floatationdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép