Nghĩa tiếng Việt
- sự huy động vốn vay, phát hành trái phiếudanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- raising of a loan; loan floatationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép