TanroDictionary Sổ từ
児

Chữ Hán 児 NHI

Âm On
ジ、ニ、ゲイ
Âm Kun
こ、-こ、-っこ
Nghĩa (Anh)
newborn babe; child; young of animals
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 児 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 児 27 từ