TanroDictionary Sổ từ
冒

Chữ Hán 冒 MẠO, MẶC

Âm On
ボウ
Âm Kun
おか.す
Nghĩa (Anh)
risk; face; defy; dare; damage; assume (a name)
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 冒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 冒 3 từ