TanroDictionary Sổ từ
兼

Chữ Hán 兼 KIÊM

Âm On
ケン
Âm Kun
か.ねる、-か.ねる
Nghĩa (Anh)
concurrently; and; beforehand; in advance
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 兼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 兼 12 từ