TanroDictionary Sổ từ
冠

Chữ Hán 冠 QUAN, QUÁN

Âm On
カン
Âm Kun
かんむり
Nghĩa (Anh)
crown; best; peerless
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 冠 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 冠 13 từ