冠
Chữ Hán 冠 QUAN, QUÁN
- Âm On
- カン
- Âm Kun
- かんむり
- Nghĩa (Anh)
- crown; best; peerless
- Số nét
- 9
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 冠 13 từ
- 冠かんむりmũ quan
- 冠婚葬祭かんこんそうさいcác nghi lễ quan trọng
- 栄冠えいかんvòng nguyệt quế, vinh quang chiến thắng
- 三冠馬さんかんばngựa giành ba vương miện
- 冠水かんすいsự ngập nước, bị ngập lụt
- 冠状かんじょうhình vành, vành
- 宝冠ほうかんvương miện nạm ngọc
- 弱冠じゃっかんtuổi hai mươi
- 無冠むかんkhông vương miện, không chức tước
- 王冠おうかんvương miện
- 三冠王さんかんおうngười đoạt cú ăn ba
- 冠動脈かんどうみゃくđộng mạch vành
- 戴冠式たいかんしきlễ đăng quang