TanroDictionary Sổ từ
刀

Chữ Hán 刀 ĐAO

Âm On
トウ
Âm Kun
かたな、そり
Nghĩa (Anh)
sword; saber; knife
Số nét
2
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 刀 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 刀 17 từ