TanroDictionary Sổ từ
刈

Chữ Hán 刈 NGẢI

Âm On
ガイ、カイ
Âm Kun
か.る
Nghĩa (Anh)
reap; cut; clip; trim; prune
Số nét
4
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 刈 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 刈 8 từ