TanroDictionary Sổ từ
刑

Chữ Hán 刑 HÌNH

Âm On
ケイ
Nghĩa (Anh)
punish; penalty; sentence; punishment
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 刑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 刑 20 từ