TanroDictionary Sổ từ
刃

Chữ Hán 刃 NHẬN

Âm On
ジン、ニン
Âm Kun
は、やいば、き.る
Nghĩa (Anh)
blade; sword; edge
Số nét
3
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 刃 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 刃 7 từ