TanroDictionary Sổ từ
剖

Chữ Hán 剖 PHẨU

Âm On
ボウ
Nghĩa (Anh)
divide
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 剖 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 剖 2 từ