TanroDictionary Sổ từ
剛

Chữ Hán 剛 CƯƠNG

Âm On
ゴウ
Nghĩa (Anh)
sturdy; strength
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 剛 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 剛 3 từ