TanroDictionary Sổ từ
削

Chữ Hán 削 TƯỚC

Âm On
サク
Âm Kun
けず.る、はつ.る、そ.ぐ
Nghĩa (Anh)
plane; sharpen; whittle; pare; shave
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 削 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 削 8 từ