Trang chủChữ Hán N1削 削 Chữ Hán 削 TƯỚC Âm Onサク Âm Kunけず.る、はつ.る、そ.ぐ Nghĩa (Anh)plane; sharpen; whittle; pare; shave Số nét9 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 削 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 削 8 từ 削るけずるgọt, bào, chuốt 削減さくげんsự cắt giảm 削除さくじょsự xoá bỏ; loại bỏ 添削てんさくsự sửa bài, chỉnh sửa 掘削くっさくsự đào bới, khai quật, khoan đào 削り節けずりぶしcá ngừ bào 荒削りあらけずりđẽo thô, chưa trau chuốt, chưa hoàn thiện 削り取るけずりとるcạo đi, gọt đi ← 刑 HÌNH 剖 PHẨU →