TanroDictionary Sổ từ

剛毅 ごうき

CƯƠNG NGHỊ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cương nghị, kiên cườngdanh từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. fortitude; firmness of character; sturdiness; inner strength; hardihooddanh từ · tính từ な

Cách dùng

"Cương nghị, kiên cường": 「剛毅な性格」 — tính cách cương nghị. Văn viết; khẩu ngữ đôi khi dùng (thường viết 豪気) với nghĩa hào phóng.

Ví dụ

  1. 彼は剛毅な性格で困難にも屈しない。

    Ông có tính cách cương nghị, không khuất phục trước khó khăn.

  2. 剛毅な武将として知られる。

    Ông nổi tiếng là một võ tướng kiên cường.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép