Nghĩa tiếng Việt
- cương nghị, kiên cườngdanh từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- fortitude; firmness of character; sturdiness; inner strength; hardihooddanh từ · tính từ な
Cách dùng
"Cương nghị, kiên cường": 「剛毅な性格」 — tính cách cương nghị. Văn viết; khẩu ngữ đôi khi dùng (thường viết 豪気) với nghĩa hào phóng.
Ví dụ
-
彼は剛毅な性格で困難にも屈しない。
Ông có tính cách cương nghị, không khuất phục trước khó khăn.
-
剛毅な武将として知られる。
Ông nổi tiếng là một võ tướng kiên cường.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép