TanroDictionary Sổ từ
加

Chữ Hán 加 GIA

Âm On
カ
Âm Kun
くわ.える、くわ.わる
Nghĩa (Anh)
add; addition; increase; join; include; Canada
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 加 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 加 40 từ