Trang chủChữ Hán N3 – N2努 努 Chữ Hán 努 NỖ Âm Onド Âm Kunつと.める Nghĩa (Anh)toil; diligent; as much as possible Số nét7 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 4 Tra các từ có chữ 努 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 努 3 từ 努力どりょくsự nỗ lực, cố gắng 努めてつとめてcố gắng hết sức, chăm chỉ 努めるつとめるcố gắng, nỗ lực, ra sức ← 助 TRỢ 労 LAO →