TanroDictionary Sổ từ
努

Chữ Hán 努 NỖ

Âm On
ド
Âm Kun
つと.める
Nghĩa (Anh)
toil; diligent; as much as possible
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 努 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 努 3 từ