TanroDictionary Sổ từ
労

Chữ Hán 労 LAO

Âm On
ロウ
Âm Kun
ろう.する、いたわ.る、いた.ずき、ねぎら、つか.れる、ねぎら.う
Nghĩa (Anh)
labor; thank for; reward for; toil; trouble
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 労 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 労 40 từ