TanroDictionary Sổ từ
動

Chữ Hán 動 ĐỘNG

Âm On
ドウ
Âm Kun
うご.く、うご.かす
Nghĩa (Anh)
move; motion; change; confusion; shift; shake
Số nét
11
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 動 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 動 40 từ