TanroDictionary Sổ từ
力

Chữ Hán 力 LỰC

Âm On
リョク、リキ、リイ
Âm Kun
ちから
Nghĩa (Anh)
power; strength; strong; strain; bear up; exert
Số nét
2
JLPT
N4 (cấp cũ 3)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 力 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 力 40 từ