TanroDictionary Sổ từ
勧

Chữ Hán 勧 KHUYẾN

Âm On
カン、ケン
Âm Kun
すす.める
Nghĩa (Anh)
persuade; recommend; advise; encourage; offer
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 勧 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 勧 9 từ