TanroDictionary Sổ từ
卑

Chữ Hán 卑 TI

Âm On
ヒ
Âm Kun
いや.しい、いや.しむ、いや.しめる
Nghĩa (Anh)
lowly; base; vile; vulgar; despise
Số nét
9
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 卑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 卑 6 từ