Trang chủChữ Hán N1卑 卑 Chữ Hán 卑 TI Âm Onヒ Âm Kunいや.しい、いや.しむ、いや.しめる Nghĩa (Anh)lowly; base; vile; vulgar; despise Số nét9 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 卑 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 卑 6 từ 卑劣ひれつhèn hạ, đê tiện 卑怯ひきょうhèn nhát 卑しいいやしいthấp hèn, hèn mọn 卑下ひげtự hạ mình, tự ti, khiêm tốn 卑屈ひくつkhúm núm, quỵ lụy, hèn hạ 男尊女卑だんそんじょひtrọng nam khinh nữ ← 升 THĂNG 卓 TRÁC →