TanroDictionary Sổ từ
危

Chữ Hán 危 NGUY

Âm On
キ
Âm Kun
あぶ.ない、あや.うい、あや.ぶむ
Nghĩa (Anh)
dangerous; fear; uneasy
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 危 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 危 13 từ