TanroDictionary Sổ từ
卵

Chữ Hán 卵 NOÃN

Âm On
ラン
Âm Kun
たまご
Nghĩa (Anh)
egg; ovum; spawn; roe
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 卵 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 卵 16 từ