TanroDictionary Sổ từ
印

Chữ Hán 印 ẤN

Âm On
イン
Âm Kun
しるし、-じるし、しる.す
Nghĩa (Anh)
stamp; seal; mark; imprint; symbol; emblem; trademark; evidence; souvenir; India
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 印 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 印 32 từ