TanroDictionary Sổ từ
厚

Chữ Hán 厚 HẬU

Âm On
コウ
Âm Kun
あつ.い、あか
Nghĩa (Anh)
thick; heavy; rich; kind; cordial; brazen; shameless
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 厚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 厚 24 từ