TanroDictionary Sổ từ
又

Chữ Hán 又 HỰU

Âm On
ユウ
Âm Kun
また、また-、また.の-
Nghĩa (Anh)
or again; furthermore; on the other hand
Số nét
2
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 又 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 又 3 từ