Nghĩa tiếng Việt
- lại, lần nữa, lần kháctrạng từ
- cũng, cũng vậytrạng từ
- mặt khác, trong khitrạng từ
- và, hơn nữa, ngoài raliên từ
Nghĩa tiếng Anh
- again; once more; once again; another time; some other timetrạng từ
- also; too; as well; likewisetrạng từ
- on the other hand; whiletrạng từ
- and; in addition; besides; moreover; furthermoreliên từ
- or; otherwiseliên từ
- really; how; (what, why) on earthtrạng từ
- some time (in the future)trạng từ
- indirecttiền tố
Cách dùng
"Lại, lần nữa": 「また来てね」 — lại đến nhé; 「またね」 — hẹn gặp lại. Còn nghĩa "cũng", "đồng thời, ngoài ra" (liên từ trong văn viết). Thường viết bằng hiragana また; 又 dùng trong văn trang trọng.
Ví dụ
-
又遅刻したのか。
Lại đi muộn nữa à?
-
彼は医者であり、又作家でもある。
Ông ấy là bác sĩ, đồng thời cũng là nhà văn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép