TanroDictionary Sổ từ
及

Chữ Hán 及 CẬP

Âm On
キュウ
Âm Kun
およ.ぶ、およ.び、および、およ.ぼす
Nghĩa (Anh)
reach out; exert; exercise; cause
Số nét
3
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 及 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 及 11 từ