TanroDictionary Sổ từ
吐

Chữ Hán 吐 THỔ

Âm On
ト
Âm Kun
は.く、つ.く
Nghĩa (Anh)
spit; vomit; belch; confess; tell (lies)
Số nét
6
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 吐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 吐 5 từ