Trang chủChữ Hán N1吐 吐 Chữ Hán 吐 THỔ Âm Onト Âm Kunは.く、つ.く Nghĩa (Anh)spit; vomit; belch; confess; tell (lies) Số nét6 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 吐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 吐 5 từ 吐くつくthở ra, thở 吐露とろsự thổ lộ, bày tỏ 吐き気はきけbuồn nôn 吐き出すはきだすnôn ra, nhổ ra 青息吐息あおいきといきsự khốn đốn, thở vắn than dài ← 吏 LẠI 吟 NGÂM →