TanroDictionary Sổ từ
吸

Chữ Hán 吸 HẤP

Âm On
キュウ
Âm Kun
す.う
Nghĩa (Anh)
suck; imbibe; inhale; sip
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 吸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 吸 20 từ