TanroDictionary Sổ từ
含

Chữ Hán 含 HÀM

Âm On
ガン
Âm Kun
ふく.む、ふく.める
Nghĩa (Anh)
contain; include; hold in the mouth; bear in mind; understand; cherish
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 含 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 含 10 từ