TanroDictionary Sổ từ
吹

Chữ Hán 吹 XUY, XÚY

Âm On
スイ
Âm Kun
ふ.く
Nghĩa (Anh)
blow; breathe; puff; emit; smoke
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 吹 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 吹 24 từ