Trang chủChữ Hán N1呈 呈 Chữ Hán 呈 TRÌNH Âm Onテイ Nghĩa (Anh)display; offer; present; send; exhibit Số nét7 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 呈 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 呈 3 từ 贈呈ぞうていsự trao tặng 進呈しんていsự biếu tặng 露呈ろていsự phơi bày, bộc lộ ← 呂 LỮ, LÃ 呉 NGÔ →