TanroDictionary Sổ từ
呈

Chữ Hán 呈 TRÌNH

Âm On
テイ
Nghĩa (Anh)
display; offer; present; send; exhibit
Số nét
7
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 呈 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 呈 3 từ