Nghĩa tiếng Việt
- hiền triết, triết giadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wise man; philosopher; sagedanh từJMdict
- sage, philosopherdanh từWiktionary
Cách dùng
"Hiền triết": 「哲人政治」 — chính trị của bậc hiền triết (Plato). Văn viết.
Ví dụ
-
ソクラテスは古代ギリシャの哲人だ。
Socrates là nhà hiền triết Hy Lạp cổ đại.
-
彼は哲人のような風格がある。
Ông ấy có phong thái như bậc hiền triết.