TanroDictionary Sổ từ

哲人 てつじん

TRIẾT NHÂN

Nhật
0

哲人 (てつじん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hiền triết, triết gia.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiền triết, triết giadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wise man; philosopher; sagedanh từJMdict
  2. sage, philosopherdanh từWiktionary

Cách dùng

"Hiền triết": 「哲人政治」 — chính trị của bậc hiền triết (Plato). Văn viết.

Ví dụ

  1. ソクラテスは古代ギリシャの哲人だ。

    Socrates là nhà hiền triết Hy Lạp cổ đại.

  2. 彼は哲人のような風格がある。

    Ông ấy có phong thái như bậc hiền triết.