Trang chủChữ Hán N1唐 唐 Chữ Hán 唐 ĐƯỜNG Âm Onトウ Âm Kunから Nghĩa (Anh)T'ang; China; foreign Số nét10 JLPTN1 (cấp cũ 1) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 唐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 唐 7 từ 唐とうnhà Đường 唐辛子とうがらしớt 唐突とうとつđường đột, đột ngột 唐草からくさhoa văn dây leo 唐揚げからあげmón chiên tẩm bột 遣唐使けんとうしsứ thần sang nhà Đường 荒唐無稽こうとうむけいhoang đường, vô lý ← 唇 THẦN 唯 DUY, DỤY →