TanroDictionary Sổ từ
唐

Chữ Hán 唐 ĐƯỜNG

Âm On
トウ
Âm Kun
から
Nghĩa (Anh)
T'ang; China; foreign
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 唐 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 唐 7 từ