TanroDictionary Sổ từ

唐 とう

ĐƯỜNG

Nhật
0

唐 (とう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nhà Đường (Trung Quốc, 618-907); (cổ) Trung Quốc, nước ngoài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà Đường (Trung Quốc, 618-907)danh từ
  2. (cổ) Trung Quốc, nước ngoàidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Tang dynasty (of China; 618-907); T'ang dynastydanh từJMdict
  2. China; foreign countrydanh từJMdict
  3. Tang dynastychữ HánWiktionary
  4. China, Chinese, Sino-chữ HánWiktionary
  5. foreignchữ HánWiktionary
  6. baseless, boguschữ HánWiktionary
  7. abrupt, suddenchữ HánWiktionary
  8. foreign lands in generaldanh từWiktionary
  9. name of various Chinese dynasties:; the Tang dynasty (618–907 CE)tên riêngWiktionary
  10. name of various Chinese dynasties:; the 後唐 (Kōtō, “Later Tang”) (923–937 CE)tên riêngWiktionary
  11. name of various Chinese dynasties:; the 南唐 (Nantō, “Southern Tang”) (937–976 CE)tên riêngWiktionary
  12. China in generaltên riêngWiktionary

Cách dùng

"Nhà Đường" (とう): 「唐の時代」; 「遣唐使」 — sứ thần sang Đường. Đọc から nghĩa cổ là Trung Quốc/nước ngoài (唐揚げ, 唐草).

Ví dụ

  1. 遣唐使は唐の文化を日本に伝えた。

    Các sứ thần sang Đường đã truyền văn hóa nhà Đường vào Nhật.

  2. 李白は唐の詩人だ。

    Lý Bạch là nhà thơ đời Đường.

Cách đọc khác của 「唐」

唐

から

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · tiền tố (cổ) Trung Quốc (đôi khi chỉ Triều Tiên, nước ngoài)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · tiền tố China (sometimes also used in ref. to Korea or other foreign countries) JMdict
  2. danh từ foreign lands in general Wiktionary
  3. danh từ short for 唐織り (karaori): silk fabrics imported from China; an exquisitely-embroidered woman's kimono; a costume made in the karaori style used in Noh theater Wiktionary
  4. tiền tố element in compounds, referring to things imported from China or from other foreign lands Wiktionary
  5. tên riêng the name of China during the Tang dynasty (618–907 CE). Wiktionary

Cách dùng

"Trung Quốc; nước ngoài" (から・とう) — cách gọi cổ: 「唐揚げ」 — gà rán kiểu Trung (karaage); 「唐辛子」 — ớt; 「唐突」 — đột ngột; 「唐」 (とう) = nhà Đường.

Từ gần nghĩa: 中国

Từ trái nghĩa: 和大和

Ví dụ

  • 唐揚げは日本の人気料理だ。Karaage là món ăn được ưa chuộng ở Nhật.
  • 遣唐使は唐の文化を日本に伝えた。Sứ thần sang nhà Đường đã truyền văn hóa Đường về Nhật.
  • 漢詩、唐歌、唐揚げ、漢音Chinese-style poetry (as opposed to formal waka Japanese-style poetry), Chinese-style poetry, foreign-style deep-fried food (a style introduced by Europeans in the 1600s), "Chinese voice" → the kan'on or Chinese-derived reading for a character

Chữ Hán trong từ

唐
ĐƯỜNG On: トウ Kun: から T'ang; China; foreign 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗