TanroDictionary Sổ từ
喜

Chữ Hán 喜 HỈ, HÍ

Âm On
キ
Âm Kun
よろこ.ぶ、よろこ.ばす
Nghĩa (Anh)
rejoice; take pleasure in
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 喜 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 喜 14 từ