TanroDictionary Sổ từ
善

Chữ Hán 善 THIỆN, THIẾN

Âm On
ゼン
Âm Kun
よ.い、い.い、よ.く、よし.とする
Nghĩa (Anh)
virtuous; good; goodness
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 善 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 善 21 từ